cạn khan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô, phơi ra, bày ra: Trạng thái không còn ẩm ướt, bị phơi bày ra ngoài một cách trống trải.
- Nhiều, đông (nghĩa rộng, thường dùng trong khẩu ngữ): Chỉ số lượng lớn, đám đông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chính):
- Sau đợt hạn hán, giếng làng đã cạn khan. (Sau đợt hạn hán, giếng làng đã khô cạn.)
- Những bí mật gia đình bị cạn khan ra trước công chúng. (Những bí mật gia đình bị phơi bày ra trước công chúng.)
Tính từ (nghĩa rộng):
- Trong hội chợ có một lũ cạn khan người. (Trong hội chợ có một đám đông người.)
- Đám trẻ con cạn khan đang chạy nhảy ngoài sân. (Đám trẻ con đông đúc đang chạy nhảy ngoài sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cạn khan" dùng để nhấn mạnh sự trống trải, thiếu thốn: Thường dùng trong văn chương hoặc lối nói hình tượng để miêu tả sự khô héo, cạn kiệt về vật chất hoặc tinh thần.
- Tâm hồn anh ta giờ đây cạn khan tình cảm. (Tâm hồn anh ta giờ đây khô cạn tình cảm.)
- Dùng với nghĩa "nhiều, đông" thường đi kèm với từ chỉ đám đông như "lũ", "đám": Cách dùng này phổ biến trong khẩu ngữ một số vùng miền.
- Cả một đám cạn khan kéo đến xem. (Cả một đám đông kéo đến xem.)
Biến thể và từ gần giống
- Cạn kiệt (tính từ): Hết sạch, không còn gì. Thường dùng cho tài nguyên, năng lượng.
- Nguồn nước đã cạn kiệt. (Nguồn nước đã hết sạch.)
- Khô khan (tính từ): Khô, thiếu sự mềm mại, thiếu cảm xúc. Thường dùng cho tính cách hoặc lời nói.
- Bài giảng của thầy giáo nghe thật khô khan. (Bài giảng của thầy giáo nghe thật khô cứng.)
- Phơi bày (động từ): Để lộ ra ngoài, cho mọi người thấy (thường là điều không hay).
- Sự thật đã bị phơi bày. (Sự thật đã bị lộ ra.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "khô, phơi ra": Khô cạn, phơi trần, bày ra.
- Nghĩa "nhiều, đông" (khẩu ngữ): Lềnh kềnh, lắm, đông nghịt, đông đúc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cạn khan" với nghĩa "nhiều, đông" là cách dùng khẩu ngữ, có tính địa phương và không phổ biến trong văn viết trang trọng. Nghĩa chính và phổ biến hơn vẫn là "khô, phơi ra".
- Khi dùng, cần căn cứ vào ngữ cảnh để phân biệt rõ nghĩa được sử dụng, tránh gây hiểu lầm.
- nghĩa chính là khô, phơi ra, bày ra. Nghĩa rộng: nhiều, đông. Một lũ cạn khan: một lũ đông người